TIẾNG GỌI TRƯỜNG SƠN - Đọc "Mẹ ơi!" của Phổ Đồng Võ Lý Hòa

 TIẾNG GỌI TRƯỜNG SƠN – ĐỌC “MẸ ƠI!” CỦA PHỔ ĐỒNG

Bài viết của Trần Như Luận

 

Mẹ ơi! 

Thơ Phổ Đồng Võ Lý Hòa (1963-2009)




Mẹ ngồi bệt xuống sàn xe
sau tháng năm dài đơn độc
trên chuyến xe đời cơ cực
thăm đứa con
         nấm mồ hoang
                           bên rừng 


Hành lý mẹ mang những gì?  
ngoài đôi chân già lẩy bẩy    
ngoài bàn tay già nhăn nheo
ngoài đôi mắt già mờ đục 
        một tấm lưng còng
                  một nải chuối mốc 
                            một nắm nhang gầy                     
và cả một đời
                                   mòn đợi 

Mẹ mơ một thằng cháu nội
một cô con dâu thật hiền
vậy mà chiến tranh để lại
bên rừng một nấm đất hoang 

bây giờ chiến tranh để lại
mẹ già mòn mỏi lang thang 

Những mồ liệt sĩ vô danh
đâu mồ con yêu của mẹ?
Trường Sơn thì dài rộng thế
Mẹ ơi!
Mẹ ơi!
Mẹ ơi!
 

P.Đ 

Lời bình:

Trong lịch sử thi ca Việt Nam, những trang viết về chiến tranh thường gắn với hình ảnh người lính và những chiến công, nhưng hiếm khi nỗi đau của người mẹ được đặt vào trung tâm. Bài thơ Mẹ ơi! của Phổ Đồng (Võ Lý Hòa) đã chọn một điểm nhìn rất khác: đặt toàn bộ trường cảm xúc vào đôi mắt mờ đục, vào đôi chân lẩy bẩy, vào tấm lưng còng của một bà mẹ đi tìm mộ con giữa núi rừng Trường Sơn. Chính sự lựa chọn ấy đã biến thi phẩm thành một bản trường ca thầm lặng, nơi niềm đau thương riêng tư soi chiếu ký ức chung của cả dân tộc.

Giọng điệu bài thơ không bi lụy, cũng chẳng hùng ca, mà tiết chế đến mức tối giản. Những chi tiết rất nhỏ bé, tưởng chừng tầm thường – một nải chuối mốc, một nắm nhang gầy, dáng ngồi bệt xuống sàn xe – lại trở thành điểm hội tụ của nỗi đau. Ở đó, người mẹ không còn là biểu tượng ẩn dụ cho tổ quốc như trong nhiều tác phẩm cùng đề tài, mà là một thân phận cụ thể, một con người bằng xương bằng thịt với khát vọng hết sức đời thường: mong có một nàng dâu hiền, một đứa cháu nội kháu khỉnh. Ước mơ giản dị ấy, vốn dĩ là quyền lợi tự nhiên của đời người, đã bị chiến tranh cướp đi vĩnh viễn. Nỗi bi thương ở đây không chỉ là mất một sinh mạng, mà còn là mất cả một dòng đời, một tương lai nối dõi, một vết gãy trong gia phả. Chính vì thế, câu hỏi “đâu mồ con yêu của mẹ?” vang lên không chỉ như tiếng khóc của một người mẹ đơn lẻ, mà còn như một câu hỏi lương tri dành cho cả cộng đồng, cả dân tộc: chúng ta có thể trả lại tên cho những nấm mồ vô danh hay không?

Về mặt hình thức, bài thơ được viết theo thể tự do, nhiều câu ngắn, xuống dòng bậc thang, tạo cảm giác hụt hẫng, như từng nhịp bước nặng nề dẫm trên đường rừng. Sự ngắt dòng dồn nén hơi thở, buộc người đọc phải ngừng lại, phải cảm nhận độ chông chênh của câu chữ. Tính nhạc của tác phẩm được hình thành không phải từ vần điệu êm ả, mà từ sự lặp lại của các ngữ âm m–n–ng, gợi một độ mòn mỏi kéo dài, và từ những nguyên âm tối như ô, o, ơ bao phủ toàn bài, gieo vào cảm thức người đọc một thức giác u minh, rờn rợn. Đặc biệt, điệp khúc “Mẹ ơi!” được lặp ba lần cuối bài không chỉ làm chức năng nhấn mạnh, mà còn mở ra nhiều tầng nghĩa: có thể là tiếng con gọi mẹ từ cõi vô hình, là tiếng tác giả gọi nhân vật từ cõi hữu hình, và cũng có thể là tiếng gọi chung của quá khứ gửi về hiện tại. Sau ba tiếng gọi ấy, khoảng trắng của trang giấy “vang” lên như một sự im lặng ám ảnh, có thể nói, sự im lặng ấy còn để lại dư âm mạnh hơn cả mọi âm thanh.

Thử tiếp cận bài thơ theo hướng Mỹ học tiếp nhận, ta nhận ra sức mạnh của nó nằm ở chỗ nó không cố định ý nghĩa, mà trao quyền cho độc giả. Mỗi người đọc bước vào văn bản đều mang theo ký ức riêng: có thể là hình ảnh người mẹ, người bà của mình, có thể là một câu chuyện trong họ hàng, làng xóm, hay một nấm mộ vô danh bắt gặp đâu đó trên Trường Sơn. Nhờ vậy, tác phẩm không chỉ khép kín trong khung cảnh của một bà mẹ đi tìm mộ con, mà mở ra sự cộng hưởng rộng lớn. Độc giả chính là người đồng sáng tạo, làm cho ba tiếng “Mẹ ơi!” trở nên đa nghĩa, biến chúng thành tấm bia sống nhắc nhớ tới những người lính từng ngã xuống và chưa được gọi đúng tên trong lịch sử.

Đặt bài thơ trong bối cảnh hậu chiến bằng lối đọc tân lịch sử (new historicism), ta thấy rõ một cuộc đối thoại ngầm với diễn ngôn chính thống. Thơ ca chính thống thường nhấn mạnh chiến thắng, sự hy sinh hào hùng, sự thống nhất đất nước. Nhưng Phổ Đồng đã không chọn cách hô khẩu hiệu. Ông khơi ra một mạch khuất: sự vô danh. “Những mồ liệt sĩ vô danh” chính là hình ảnh phản biện, làm lộ rõ khoảng trống trong ký ức tập thể. Bằng việc đặt máy quay ở tầm thấp, ngang với bước chân run rẩy của người mẹ, bài thơ đã gợi nhắc rằng mọi chiến thắng lớn lao đều phải được nhìn lại từ góc độ của những mất mát. Ở đây, lịch sử không chỉ là bản hùng ca, mà còn là tiếng thở dài của những người phụ nữ bình thường, những người mẹ gánh chịu cái giá thầm lặng nhất của chiến tranh.

Đọc Mẹ ơi!, ta dễ liên tưởng đến thi ca thế giới. Neruda, trong Residencia en la Tierra hay Canto General, cũng thường biến những vật thể nhỏ bé thành nơi dồn chứa lịch sử và nhân loại. Như Neruda viết về chiếc bánh mì để gợi cả nền văn minh, thì Phổ Đồng nhắc đến một nải chuối mốc để làm bật lên sự lam lũ và sự chịu đựng của người mẹ trong hành trình tìm hài cốt con. Hay Akhmatova trong Requiem, với hình ảnh những người vợ, người mẹ đứng xếp hàng dài trước trại tù, cũng đã dùng sự tiết chế ngôn từ và giọng điệu lạnh lùng để lột tả niềm đau thương khôn nguôi. Sự tương đồng ấy cho thấy thơ Phổ Đồng đã chạm tới một ngữ điệu nhân loại: dùng chi tiết nhỏ để khắc họa nỗi bi ai lớn lao, dùng giọng lặng lẽ để nói về nỗi đau chung.

Tuy nhiên, có một điểm khác biệt căn bản. Nếu Neruda hướng tới khí thế cộng đồng Mỹ Latin và biến thơ thành tuyên ngôn chính trị, nếu Akhmatova làm nên bản cáo trạng chống lại chế độ độc tài Stalin, thì Phổ Đồng lại rút mình vào chi tiết riêng tư, không phô diễn hệ hình lớn. Ông để một bà mẹ vô danh gánh trọn nỗi đau đời, và chính sự thu hẹp ấy đã tạo nên sức ám ảnh sâu sắc. Người đọc không bị cuốn vào những khẩu hiệu hay những đại tự sự, mà lặng lẽ đối diện với bước chân run, đôi mắt mờ, với một tiếng gọi đơn sơ: “Mẹ ơi!”. Nhờ vậy, tác phẩm không đẩy ta vào trạng thái phẫn nộ chính trị, mà dẫn ta đến một nỗi buồn âm ỉ, lâu dài, khó mờ phai.

Cũng cần nhấn mạnh rằng, sức mạnh của Mẹ ơi! nằm ở sự tiết chế về ngôn từ. Phổ Đồng không cần đến những biện pháp tu từ cầu kỳ, không cần những biểu tượng phức tạp. Ông để một số vật thể đời thường tự làm công việc biểu tượng: nải chuối mốc trở thành chứng tích thời gian, nắm nhang gầy thành biểu tượng ký ức, đôi chân lẩy bẩy thành hiện thân của chặng đường quá khứ. Chính vì vậy, bài thơ vừa chân thật, vừa giàu sức ám dụ. Nó không hô hào nhưng buộc ta phải tự suy nghĩ, không gào khóc nhưng để ta rùng mình trong im lặng.

Giá trị nhân văn của tác phẩm cũng không nằm ở chỗ tô đậm sự hy sinh, mà ở chỗ trả lại tên cho nỗi đau. Nếu nấm mồ vẫn còn vô danh, thì ít ra tiếng gọi “Mẹ ơi!” đã khắc vào ký ức cộng đồng một bản khắc riêng. Người đọc, bằng sự cộng hưởng, đã trở thành nhân chứng. Và có lẽ, chính trong sự cộng hưởng ấy, những người lính vô danh mới có được một “nơi chốn” để trú ngụ trong trí nhớ của hậu thế.

Nhìn rộng hơn, Mẹ ơi! là một phần trong dòng chảy thi ca hậu chiến Việt Nam, nơi nhiều tác giả không còn đổ xô ca ngợi chiến thắng, mà trở lại với thân phận nhỏ bé, với nỗi đau của những người trong cuộc. Nó đối thoại với cả truyền thống dân tộc – truyền thống tôn vinh tình mẫu tử – và đối thoại với thi ca nhân loại – nơi những Akhmatova, Neruda, hay Wilfred Owen cũng đã viết nên những bản bi ca về chiến tranh. Nhưng nếu Owen nhấn mạnh sự vô nghĩa của cái chết trong chiến hào, Akhmatova tố cáo chế độ độc tài, thì Phổ Đồng chọn một lối đi khác: không công kích, không phẫn nộ, mà để nỗi đau lan tỏa qua sự lặng im. Chính ở đó, thơ ông mang dấu ấn riêng biệt, vừa hòa vào tiếng nói toàn cầu, vừa giữ được âm hưởng Việt Nam.

Khi khép lại trang thơ, điều còn lại không chỉ là một câu chuyện của một người mẹ đi tìm mộ con, mà là tiếng vọng từ Trường Sơn gửi đến hôm nay. Đó là lời nhắc nhở rằng mọi quá khứ đều cần được tưởng nhớ, rằng lịch sử không chỉ viết bằng chiến thắng mà còn bằng nước mắt. Và hơn hết, đó là lời kêu gọi âm thầm nhưng mạnh mẽ: làm sao chúng ta có thể để những nấm mồ mãi mãi vô danh, khi phía sau chúng là những người mẹ mỏi mòn chờ đợi?

Mẹ ơi! là một minh chứng cho sức sống lâu dài của thi ca. Nó không phải là tiếng gọi khép kín trong quá khứ, mà là tiếng vọng vẫn còn tiếp tục ngân lên trong hiện tại. Nhờ mỹ học tiếp nhận, ta hiểu vì sao độc giả hôm nay vẫn tìm thấy niềm xúc cảm qua từng câu chữ. Nhờ tân lịch sử, ta nhận ra tác phẩm như một đối thoại ngầm với ký ức chính thống. Và nhờ chính giọng điệu tiết chế ấy, bài thơ trở thành một chứng từ nhân văn, khắc sâu trong trí nhớ văn học Việt.

T.N.L.

(Sài Gòn, những ngày nhớ vô cùng bạn Võ Lý Hòa đã khuất)



Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này